slate
slate là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ vật liệu xây dựng đến quản trị và chính trị. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi từ danh từ sang động từ trong các ngữ cảnh chuyên biệt.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh
Trong đời sống hàng ngày, slate thường được hiểu là một loại đá phiến dùng để lợp mái nhà hoặc những chiếc bảng con viết phấn ngày xưa. Tuy nhiên, trong môi trường công sở hoặc chính trị, slate mang nghĩa là một danh sách các ứng viên đã được lựa chọn sẵn để đề cử cho một vị trí hoặc cuộc bầu cử. Khi đóng vai trò là động từ, slate có hai hướng nghĩa trái ngược nhau tùy theo khu vực: trong tiếng Anh-Mỹ, nó thường có nghĩa là lên lịch trình cho một sự kiện; trong khi đó, trong tiếng Anh-Anh, nó lại thường được dùng để chỉ việc chỉ trích gay gắt hoặc phê bình một ai đó.
Phân biệt và lưu ý sử dụng
Người học cần cẩn trọng để không nhầm lẫn giữa việc lên lịch và việc chỉ trích khi gặp từ slate trong các văn bản từ các quốc gia khác nhau.
Lên lịch (Anh-Mỹ): The meeting is slated for next Tuesday (Cuộc họp được lên lịch vào thứ Ba tới).
Chỉ trích (Anh-Anh): The critics slated the new movie (Các nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim mới).
Ngoài ra, cần phân biệt slate (danh sách ứng viên) với list (danh sách chung). slate hàm ý một sự sắp xếp có chủ đích, một nhóm người được chọn để cùng ra tranh cử hoặc đảm nhận chức vụ.
Đặc điểm ngữ pháp
Khi dùng làm động từ với nghĩa lên lịch, slate thường xuất hiện ở dạng bị động (be slated for/to) để chỉ một kế hoạch đã được định sẵn.
Ý nghĩa
Một loại đá biến chất màu xám hạt mịn, dễ dàng tách thành những tấm mỏng và phẳng
The roof was covered in traditional grey slate.
Mái nhà được lợp bằng đá phiến màu xám truyền thống.
Một chiếc bảng đen nhỏ dùng để viết bằng phấn, thường được học sinh sử dụng trong lớp học
The teacher asked the children to write the answer on their slate.
Giáo viên yêu cầu trẻ em viết câu trả lời lên bảng con của mình.
Một danh sách các ứng cử viên hoặc người được đề cử cho một cuộc bầu cử hoặc bổ nhiệm vào một nhóm chức vụ
The party presented a slate of candidates for the local council.
Đảng đã đưa ra một danh sách ứng cử viên cho hội đồng địa phương.
Sắp xếp hoặc lập kế hoạch cho một sự kiện hoặc một người vào một thời điểm hoặc vai trò cụ thể
The movie is slated for release in December.
Bộ phim được lên lịch phát hành vào tháng mười hai.
Phê bình ai đó hoặc điều gì đó một cách nghiêm khắc và nặng nề
The critics absolutely slated the new play for its lack of originality.
Các nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt vở kịch mới vì sự thiếu sáng tạo.