wipe
wipe chủ yếu mô tả hành động chà xát một bề mặt bằng một vật liệu mềm (như vải, khăn, hoặc tay) để loại bỏ chất lỏng, bụi bẩn hoặc làm khô. Điểm mấu chốt của từ này là sự tiếp xúc vật lý và chuyển động chà xát. Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng bị tác động mà chúng ta dịch là "lau", "lau sạch" hoặc "xóa sạch".
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt wipe với một số động từ làm sạch khác để tránh dùng sai ngữ cảnh:
wipe tập trung vào hành động chà xát bề mặt. Ví dụ: wipe the table (lau bàn).
clean là một từ bao quát hơn, có thể bao gồm cả việc dùng nước, xà phòng hoặc các công cụ phức tạp để làm sạch hoàn toàn. Ví dụ: clean the house (dọn dẹp nhà cửa).
scrub hàm ý chà xát mạnh hơn, thường dùng bàn chải và lực lớn để tẩy vết bẩn cứng đầu. Ví dụ: scrub the floor (cọ sàn nhà).
erase dùng cho việc xóa bỏ dấu vết (như vết bút chì) hoặc dữ liệu, trong khi wipe trong ngữ cảnh công nghệ (wipe a hard drive) mang nghĩa xóa sạch toàn bộ dữ liệu một cách triệt để để không thể khôi phục được.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Anh, wipe không chỉ dùng cho vật thể mà còn dùng cho cơ thể người. Khi nói về việc lau mồ hôi hoặc nước mắt, wipe là từ chính xác nhất vì nó diễn tả hành động dùng tay hoặc khăn gạt đi chất lỏng trên da.
Đúng: wipe away the tears (lau đi những giọt nước mắt).
Sai: clean away the tears (không tự nhiên trong tiếng Anh).
Về mặt ngữ pháp, wipe thường đi kèm với các trạng từ hoặc cụm từ chỉ phương hướng như wipe off (lau sạch khỏi bề mặt) hoặc wipe away (lau đi/xóa bỏ). Khi đóng vai trò là danh từ, wipe có thể chỉ một lượt lau đơn lẻ hoặc một miếng khăn lau dùng một lần (wet wipe).
Ý nghĩa
Làm sạch hoặc làm khô thứ gì đó bằng cách chà xát bề mặt của nó với một miếng vải, miếng bọt biển hoặc vật liệu thấm hút khác
Please wipe the table with a damp cloth.
Vui lòng lau bàn bằng một miếng vải ẩm.
Loại bỏ một chất, chẳng hạn như chất lỏng hoặc bụi bẩn, khỏi một bề mặt bằng cách chà xát
She used a tissue to wipe the tears away from her cheeks.
Cô ấy đã dùng một tờ khăn giấy để lau đi những giọt nước mắt trên má.
Xóa bỏ hoàn toàn dữ liệu khỏi ổ cứng máy tính hoặc thiết bị lưu trữ điện tử
The technician had to wipe the laptop before issuing it to a new employee.
Kỹ thuật viên phải xóa sạch máy tính xách tay trước khi bàn giao cho nhân viên mới.
Làm sạch cơ thể mình, thường là mặt hoặc tay, bằng cách chà xát với một miếng vải hoặc khăn giấy
He stopped for a moment to wipe his brow.
Anh ấy dừng lại một lát để lau mồ hôi trên trán.
Hành động chà xát một bề mặt để làm sạch hoặc làm khô
Give the window one last wipe to remove the streaks.
Hãy lau cửa sổ một lượt cuối để loại bỏ các vệt lem.
Một miếng vải ẩm nhỏ, dùng một lần để làm sạch da hoặc một bề mặt
She used a baby wipe to clean the spill off the high chair.
Cô ấy đã dùng một miếng khăn lau trẻ em để làm sạch vết đổ trên ghế cao.