erasure
erasure mô tả hành động hoặc kết quả của việc xóa bỏ một thứ gì đó, nhưng sắc thái của nó thay đổi tùy theo ngữ cảnh từ vật lý đến kỹ thuật số và tâm lý.
Ý nghĩa
Hành động xóa bỏ văn bản viết hoặc in, hoặc trạng thái bị xóa bỏ
The complete erasure of the pencil marks left a smudge on the paper.
Việc tẩy xóa hoàn toàn các vết bút chì đã để lại một vết lem trên giấy.
Quá trình xóa dữ liệu khỏi phương tiện lưu trữ kỹ thuật số để không thể khôi phục được
The technician performed a secure erasure of the hard drive before disposing of the computer.
Kỹ thuật viên đã thực hiện xóa an toàn ổ cứng trước khi tiêu hủy máy tính.
Hành động loại bỏ hoặc triệt tiêu một cá nhân, một nhóm hoặc một ký ức khỏi hồ sơ lịch sử hoặc nhận thức của công chúng
The regime attempted the systematic erasure of the minority group's cultural heritage.
Chế độ này đã cố gắng xóa sổ một cách hệ thống di sản văn hóa của nhóm thiểu số.