deletion
deletion mang nghĩa cơ bản là hành động loại bỏ một phần của cái gì đó, nhưng sắc thái sử dụng sẽ thay đổi tùy theo lĩnh vực chuyên môn. Trong đời sống hàng ngày và công nghệ thông tin, từ này thường dùng để chỉ việc xóa bỏ dữ liệu, văn bản hoặc tệp tin. Khi sử dụng trong ngữ cảnh này, deletion nhấn mạnh vào kết quả của hành động xóa, khiến đối tượng không còn tồn tại trong hệ thống hoặc tài liệu.
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Việt là tránh nhầm lẫn giữa deletion với removal. Trong khi deletion thường dùng cho những thứ mang tính trừu tượng hoặc kỹ thuật số (như xóa một dòng code, xóa một đoạn văn), thì removal thường dùng cho việc di dời hoặc loại bỏ các vật thể vật lý (như tháo bỏ một linh kiện). Ví dụ, bạn sẽ nói deletion of a file (việc xóa một tệp tin) thay vì removal of a file nếu muốn nhấn mạnh vào việc làm cho tệp đó biến mất hoàn toàn khỏi bộ nhớ.
Sắc thái trong y sinh học
Trong lĩnh vực di truyền học, deletion được dịch là "sự mất đoạn". Đây là một thuật ngữ chuyên môn mô tả hiện tượng một đoạn của nhiễm sắc thể hoặc ADN bị mất đi. Trong ngữ cảnh này, từ này không mang nghĩa là "xóa" một cách chủ động bởi con người, mà là một sự cố sinh học dẫn đến đột biến. Người học cần phân biệt rõ để không dùng từ "việc xóa" trong các bài luận về khoa học tự nhiên.
Lưu ý về ngữ pháp và kết hợp từdeletion là một danh từ không đếm được khi nói về quá trình xóa nói chung, nhưng có thể trở thành danh từ đếm được khi đề cập đến một trường hợp mất đoạn cụ thể trong di truyền học.
Đúng: The deletion of the paragraph made the text clearer. (Việc xóa đoạn văn đã làm cho văn bản rõ ràng hơn.)
Đúng: A chromosomal deletion can lead to genetic disorders. (Một sự mất đoạn nhiễm sắc thể có thể dẫn đến các rối loạn di truyền.)
Ý nghĩa
Hành động loại bỏ một đoạn văn bản, dữ liệu hoặc một bản ghi khỏi một tài liệu hoặc cơ sở dữ liệu
The deletion of the second paragraph improved the flow of the essay.
Việc xóa đoạn văn thứ hai đã cải thiện mạch văn của bài luận.
Việc loại bỏ một trình tự các nucleotide khỏi một phân tử ADN, điều này có thể gây ra các đột biến di truyền
A deletion in the fifth chromosome is responsible for this specific syndrome.
Một sự mất đoạn ở nhiễm sắc thể thứ năm là nguyên nhân gây ra hội chứng cụ thể này.