redaction
redaction là một từ đa nghĩa với hai sắc thái hoàn toàn khác biệt tùy theo ngữ cảnh, điều mà người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn. Trong ngữ cảnh truyền thông và xuất bản, nó mang nghĩa là việc biên tập, tức là quá trình chọn lọc, sắp xếp và tinh chỉnh nội dung để tạo ra một văn bản hoàn chỉnh. Ngược lại, trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, nó lại mang nghĩa là việc che thông tin, tức là xóa bỏ hoặc làm mờ những phần nhạy cảm trong tài liệu trước khi công khai.
Ý nghĩa
Quá trình chỉnh sửa một văn bản để xuất bản, thường bao gồm việc lựa chọn và sắp xếp tài liệu
The editor's careful redaction of the manuscript improved the flow of the narrative.
Việc biên tập cẩn thận của biên tập viên đối với bản thảo đã cải thiện mạch kể chuyện.
Hành động kiểm duyệt hoặc làm mờ các thông tin nhạy cảm trong một tài liệu trước khi công bố ra công chúng
The government released the report, but heavy redaction made it difficult to identify the sources.
Chính phủ đã công bố bản báo cáo, nhưng việc che thông tin quá nhiều khiến cho việc xác định các nguồn tin trở nên khó khăn.