emphasize
/ˈɛm.fə.saɪz/
emphasize được sử dụng khi bạn muốn thu hút sự chú ý đặc biệt vào một chi tiết, một ý tưởng hoặc một đặc điểm nào đó để làm cho nó trở nên quan trọng hơn hoặc rõ ràng hơn. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "nhấn mạnh" hoặc "làm nổi bật" tùy vào ngữ cảnh.
Sự khác biệt về sắc thái sử dụng
Khi dùng với nghĩa "nhấn mạnh", emphasize thường xuất hiện trong giao tiếp, viết lách hoặc tranh luận để khẳng định tầm quan trọng của một vấn đề. Ví dụ, khi một giáo viên muốn học sinh tập trung vào một quy tắc ngữ pháp cụ thể, họ sẽ emphasize quy tắc đó.
Khi dùng với nghĩa "làm nổi bật", emphasize mang tính trực quan hơn, thường liên quan đến hình ảnh, màu sắc hoặc ánh sáng khiến một vật thể trở nên dễ nhận thấy hơn so với xung quanh. Ví dụ, một chiếc váy màu đen có thể emphasize làn da trắng của người mặc.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn emphasize với một số từ khác có nghĩa gần giống:
stress: Từ này có nghĩa tương đương với emphasize khi nói về việc nhấn mạnh một ý điểm. Tuy nhiên, stress còn có nghĩa là gây áp lực hoặc căng thẳng (stress), điều mà emphasize không bao giờ có.
highlight: Trong khi emphasize tập trung vào tầm quan trọng, highlight thiên về việc làm cho điều gì đó trở nên rực rỡ, dễ thấy hoặc chọn ra những điểm đáng chú ý nhất (giống như việc dùng bút dạ quang tô đậm văn bản).
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một lỗi phổ biến mà người Việt thường mắc phải là sử dụng emphasize như một ngoại động từ nhưng lại thêm giới từ không cần thiết phía sau. emphasize là một ngoại động từ, vì vậy nó tác động trực tiếp lên tân ngữ mà không cần giới từ on.
❌ Sai: emphasize on the importance
✅ Đúng: emphasize the importance (nhấn mạnh tầm quan trọng)
Nếu bạn muốn sử dụng cấu trúc có giới từ on, hãy chuyển sang dùng danh từ emphasis với động từ put hoặc place.
✅ Đúng: put emphasis on the importance (đặt sự nhấn mạnh vào tầm quan trọng)
Ý nghĩa
Trao tầm quan trọng hoặc sự nổi bật đặc biệt cho điều gì đó khi nói hoặc viết
"The report emphasizes the need for immediate climate action."
Bản báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.
Khiến một điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc dễ thấy hơn thông qua sự tương phản hoặc làm đậm nét
"The lighting in the room was designed to emphasize the artwork on the walls."
Ánh sáng rực rỡ đã giúp làm nổi bật các chi tiết kiến trúc của tòa nhà.