rudder
rudder chủ yếu được dùng để chỉ bộ phận vật lý là bánh lái của tàu thuyền hoặc máy bay, có chức năng điều hướng phương hướng di chuyển. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "bánh lái", nhưng người học cần lưu ý rằng rudder không phải là cái vô lăng (steering wheel) mà người lái cầm trên tay, mà là tấm phẳng nằm ở đuôi phương tiện để tác động vào dòng nước hoặc luồng không khí.
Sắc thái nghĩa bóng và cách dùng mở rộng
Ngoài nghĩa đen, rudder thường được sử dụng trong các ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự kiểm soát, định hướng hoặc khả năng dẫn dắt một tổ chức, một cuộc đời hoặc một tình huống. Khi một thứ gì đó được mô tả là "without a rudder", nó ám chỉ trạng thái mất phương hướng, thiếu sự lãnh đạo hoặc không có mục tiêu rõ ràng.
Ví dụ đúng: The company has been without a rudder since the CEO resigned (Công ty đã mất phương hướng kể từ khi giám đốc điều hành từ chức).
Ví dụ sai: Sử dụng rudder để chỉ việc cầm lái trực tiếp bằng tay trong xe ô tô.
Phân biệt với các thuật ngữ điều hướng khác
Người học dễ nhầm lẫn rudder với steering wheel hoặc helm. Trong khi steering wheel là bộ phận điều khiển (vô lăng), thì rudder là bộ phận thực thi việc chuyển hướng ở phía sau. Tương tự, helm thường chỉ vị trí điều khiển tổng thể của con tàu (bàn lái), bao gồm cả các thiết bị điều khiển bánh lái.
Một điểm lưu ý nhỏ về ngữ pháp là rudder là một danh từ đếm được. Khi sử dụng trong các cụm từ cố định như at the rudder, nó nhấn mạnh vào vị trí nắm quyền điều hành hoặc kiểm soát một tình huống cụ thể.
Countable when referring to the physical steering device on a ship or plane.
Ý nghĩa
Một tấm gỗ hoặc kim loại phẳng được gắn vào đuôi tàu hoặc máy bay để điều hướng
The captain turned the rudder to avoid the reef.
Thuyền trưởng đã xoay bánh lái để tránh rặng san hô.
Điều hướng hoặc kiểm soát phương hướng của một con tàu hoặc một tổ chức
He ruddered the ship through the narrow channel.
Ông ấy đã điều khiển con tàu vượt qua eo biển hẹp.