distraction
distraction mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ việc bị làm phiền bởi yếu tố bên ngoài cho đến trạng thái tâm lý bất ổn bên trong. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng là phân biệt giữa sự xao nhãng mang tính khách quan và sự quẫn trí mang tính chủ quan.
Ý nghĩa
Thứ gì đó ngăn cản một người tập trung toàn bộ sự chú ý vào một việc khác
"The noise from the street was a constant distraction during the exam."
Tiếng ồn từ đường phố là một sự gây xao nhãng liên tục trong suốt kỳ thi.
Trạng thái bị phân tâm hoặc không thể tập trung do lo lắng hoặc các sự gián đoạn khác
"The distraction caused by the sudden alarm left the staff in a state of confusion."
Sự mất tập trung gây ra bởi tiếng chuông báo động bất ngờ đã khiến nhân viên rơi vào trạng thái hỗn loạn.
Một hoạt động hoặc thú tiêu khiển giúp chuyển hướng tâm trí khỏi những suy nghĩ tẻ nhạt hoặc căng thẳng
"Reading historical novels provides a welcome distraction from the pressures of work."
Đọc tiểu thuyết lịch sử mang lại một sự giải khuây dễ chịu khỏi những áp lực công việc.
Một trạng thái kích động tinh thần cực độ hoặc đau khổ về mặt cảm xúc
"She was driven to distraction by the endless cycle of bureaucratic delays."
Cô ấy bị đẩy đến mức quẫn trí bởi chu kỳ trì hoãn hành chính kéo dài vô tận.