D
Dicread
HomeDictionaryFfloat

float

nổi / làm cho nổi / lơ lửng / đẩy trôi / đưa ra / niêm yết / phao / xe hoa / kem pha nước ngọt / số thực dấu phẩy động
Nội động từNgoại động từDanh từ
Quá khứ: floatedPhân từ 2: floatedV-ing: floating

float mang ý nghĩa ct lõi là sduy trì vtrí trên bmt ca mt cht lng hoc sdi chuyn nhnhàng trong không khí. Đim khác bit quan trng nht mà người hc tiếng Anh cn lưu ý là sự đối lp gia float và swim. Trong khi swim mô thành động chủ động, dùng sc lc để di chuyn trong nước, thì float li nhn mnh trng thái thụ động, nương theo dòng nước hoc lc đẩy để không bchìm.

Ý nghĩa

Nội động từnổi

Ở trên bề mặt của một chất lỏng mà không bị chìm

The wooden plank continued to float on the lake.

Tấm ván gỗ tiếp tục nổi trên mặt hồ.

Ngoại động từlàm cho nổi
[~ something]

Khiến cho một vật gì đó duy trì trên bề mặt của chất lỏng

The lifeguard helped the child float on his back.

Nhân viên cứu hộ đã giúp đứa trẻ nổi trên lưng.

Nội động từlơ lửng

Di chuyển hoặc trôi chậm và nhẹ nhàng trong không khí

A single feather began to float down from the ceiling.

Một chiếc lông vũ đơn độc bắt đầu lơ lửng rơi xuống từ trần nhà.

Ngoại động từđẩy trôi
[~ something]

Di chuyển một vật gì đó chậm rãi trong không khí hoặc nước

She floated the small boat across the pond.

Cô ấy đã đẩy trôi chiếc thuyền nhỏ băng qua ao.

Ngoại động từđưa ra
[~ something]

Giới thiệu một ý tưởng hoặc đề xuất mới để xem liệu nó có được chấp nhận hay không

The manager decided to float a suggestion for a four-day work week.

Người quản lý quyết định đưa ra một gợi ý về tuần làm việc bốn ngày.

Ngoại động từniêm yết
[~ something]

Ra mắt một công ty hoặc một khoản vay trên thị trường chứng khoán để thu hút đầu tư công khai

The tech startup plans to float its shares on the Nasdaq next month.

Công ty khởi nghiệp công nghệ có kế hoạch niêm yết cổ phiếu của mình trên sàn Nasdaq vào tháng tới.

Danh từphao

Một vật nổi trên mặt nước, thường được dùng làm dấu mốc hoặc phao tiêu

The fisherman watched the red float bobbing on the surface.

Người đánh cá quan sát chiếc phao màu đỏ nhấp nhô trên bề mặt.

Danh từxe hoa

Một nền tảng hoặc phương tiện được trang trí dùng trong một cuộc diễu hành

The flower-covered float moved slowly down the main street.

Chiếc xe hoa phủ đầy hoa di chuyển chậm rãi xuống con phố chính.

Danh từkem pha nước ngọt

Một loại đồ uống bao gồm kem đặt trong một loại nước uống có ga

He ordered a root beer float with two scoops of vanilla.

Anh ấy đã gọi một ly kem pha nước ngọt root beer với hai viên kem vani.

Danh từsố thực dấu phẩy động

Một kiểu dữ liệu trong lập trình máy tính đại diện cho một số có dấu phẩy thập phân thay đổi

The variable was declared as a float to allow for precise decimal calculations.

Biến này được khai báo là một số thực dấu phẩy động để cho phép tính toán thập phân chính xác.

Từ liên quan

Last Updated: June 27, 2026Report an Error