meander
meander mô tả một chuyển động không theo đường thẳng, mang sắc thái chậm rãi, thong thả và thường không có mục đích cụ thể. Khi dùng cho các thực thể địa lý như sông ngòi hay con đường, từ này gợi lên hình ảnh những đường cong mềm mại, uốn lượn tự nhiên. Khi dùng cho con người, nó diễn tả trạng thái đi dạo một cách vô định hoặc cách nói chuyện lan man, không tập trung vào chủ đề chính.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Anh, meander khác với wander ở chỗ nó nhấn mạnh hơn vào hình dáng "uốn khúc" hoặc "quanh co" của lộ trình. Trong khi wander đơn thuần là đi lạc hoặc đi không mục đích, meander lại mang cảm giác thư thái, nhàn nhã hơn.
meander: Đi uốn lượn, thong dong (nhấn mạnh vào đường đi quanh co).
wander: Đi lang thang, đi lạc (nhấn mạnh vào việc không có điểm đến hoặc mất phương hướng).
Lưu ý khi sử dụng
Khi mô tả lời nói hoặc suy nghĩ, meander được dùng để chỉ việc chuyển từ chủ đề này sang chủ đề khác một cách rời rạc, không có sự kết nối chặt chẽ. Người học cần tránh nhầm lẫn với các từ mang nghĩa "đi lạc" một cách tiêu cực.
Đúng: The conversation meandered from politics to sports. (Cuộc trò chuyện cứ thế lan man từ chính trị sang thể thao.)
Sai: Sử dụng meander khi muốn nói về việc bị lạc đường trong rừng một cách hoảng loạn; trong trường hợp đó, get lost hoặc wander sẽ phù hợp hơn.
Ý nghĩa
Đi theo một lộ trình quanh co hoặc di chuyển theo cách xoắn xuýt
The stream meanders through the valley.
Dòng suối uốn khúc chảy qua thung lũng.
Đi dạo không mục đích hoặc tiến lên một cách thong thả, gián tiếp
We spent the afternoon meandering around the old town.
Chúng tôi dành cả buổi chiều để đi lang thang quanh khu phố cổ.
Một đường cong hoặc đoạn uốn cong của một con sông hoặc con đường
The river forms a wide meander just before it reaches the sea.
Con sông tạo thành một khúc uốn rộng ngay trước khi đổ ra biển.