D
Dicread
HomeDictionarySstray

stray

đi lạc / lạc đề / đi lạc / lẻ tẻ / con vật lạc
Nội động từNgoại động từTính từDanh từ
Quá khứ: strayedPhân từ 2: strayedV-ing: straying

Ý nghĩa

Nội động từđi lạc
[~ from something][~ into something]

Di chuyển ra xa khỏi một con đường hoặc lộ trình đúng đắn, dự định hoặc an toàn

"The hikers began to stray from the marked trail as the fog rolled in."

Những người leo núi bắt đầu đi lạc khỏi con đường mòn đã được đánh dấu khi sương mù tràn về.

Ngoại động từlạc đề
[~ from something]

Chệch khỏi một chủ đề, một bộ quy tắc hoặc một luồng tư duy cụ thể trong suốt cuộc hội thoại hoặc quá trình

"I apologize if I stray from the main point of the presentation."

Tôi xin lỗi nếu tôi nói lạc đề khỏi nội dung chính của bài thuyết trình.

Tính từđi lạc

Không có nhà hoặc bị lạc, đặc biệt là khi nói về một loài động vật nuôi

"The shelter provides food and medical care for stray cats found in the neighborhood."

Nhà cứu trợ cung cấp thức ăn và chăm sóc y tế cho những con mèo đi lạc được tìm thấy trong khu xóm.

Tính từlẻ tẻ

Xảy ra hoặc được tìm thấy một cách bất thường, đơn lẻ hoặc không mong đợi

"A few stray bullets hit the outer wall of the building during the skirmish."

Một vài viên đạn lạc đã bắn trúng bức tường ngoài của tòa nhà trong cuộc đụng độ.

Danh từcon vật lạc

Một loài động vật nuôi đã thoát khỏi nhà hoặc không có nhà

"The family decided to adopt a stray they found wandering in the rain."

Gia đình quyết định nhận nuôi một con vật lạc mà họ tìm thấy đang lang thang trong mưa.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error