traction
Thuật ngữ này mô tả lực ma sát vật lý cần thiết để tạo ra chuyển động, gợi lên cảm giác về sự ổn định và khả năng kiểm soát. Từ này thường được sử dụng nhất trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc thể thao để mô tả sự tương tác giữa một bề mặt và một chất liệu, chẳng hạn như cao su trên đường nhựa hoặc đinh giày trên cỏ.
Trong ý nghĩa xã hội hoặc thương mại, từ này chuyển sang mô tả đà phát triển và sự tăng trưởng. Nó ám chỉ một điểm xoay khi một ý tưởng không còn đứng yên mà bắt đầu tiến về phía trước thông qua sự đón nhận của công chúng. Danh từ này không đếm được trong cả nghĩa vật lý lẫn nghĩa bóng, điều này có nghĩa là nó thường không có dạng số nhiều khi đề cập đến chất lượng bám dính hoặc trạng thái phổ biến.
Used as a mass noun regardless of whether it refers to physical grip or market popularity.
Ý nghĩa
Khả năng bám của lốp xe hoặc giày trên một bề mặt mà không bị trượt
The new hiking boots provide excellent traction on wet rocks.
Đôi giày leo núi mới này có độ bám tuyệt vời trên những tảng đá ướt.
Mức độ mà một sản phẩm, ý tưởng hoặc phong trào trở nên phổ biến hoặc được chấp nhận
The startup's new app is finally gaining traction in the European market.
Ứng dụng mới của công ty khởi nghiệp cuối cùng cũng đang dần tạo được sức hút tại thị trường châu Âu.