daydream
/ˈdeɪdɹiːm/
daydream mô tả trạng thái tâm trí khi một người để suy nghĩ trôi dạt đến những điều dễ chịu, thường là những mong muốn hoặc kịch bản lý tưởng, trong khi họ vẫn đang thức. Điểm mấu chốt của daydream là sự xao nhãng khỏi thực tại; người mơ mộng hão huyền có thể vẫn đang thực hiện một hoạt động nào đó (như ngồi trong lớp học hoặc làm việc) nhưng tâm trí họ hoàn toàn không hiện diện ở đó.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Việt, daydream có thể được dịch linh hoạt tùy vào ngữ cảnh. Khi nhấn mạnh vào sự mơ mộng nhẹ nhàng, mang tính thư giãn, ta dùng "mơ mộng". Tuy nhiên, khi trạng thái này trở nên quá mức, khiến người đó phớt lờ hoàn toàn môi trường xung quanh hoặc theo đuổi những điều phi thực tế, từ "mơ mộng hão huyền" sẽ phản ánh chính xác hơn sắc thái tiêu cực hoặc sự thiếu tập trung.
daydream so với dream: Trong khi dream thường xảy ra khi ngủ, daydream xảy ra khi thức.
daydream so với imagine: imagine (tưởng tượng) là một quá trình tư duy chủ động để hình dung ra một điều gì đó, trong khi daydream thường mang tính thụ động, là một chuỗi suy nghĩ tự nhiên trôi đi mà không có mục đích cụ thể.
Lưu ý về cách sử dụng
Từ này vừa là danh từ vừa là động từ. Khi là động từ, nó thường đi kèm với giới từ about để chỉ đối tượng của sự mơ mộng.
Đúng: He was daydreaming about his future success. (Anh ấy đang mơ mộng hão huyền về thành công trong tương lai của mình.)
Sai: Sử dụng daydream để chỉ những giấc mơ khi đang ngủ. Trong trường hợp đó, hãy chỉ dùng dream.
Một lỗi phổ biến của người học tiếng Việt là nhầm lẫn giữa việc "tưởng tượng" có chủ đích và việc "mơ mộng" một cách vô thức. Hãy nhớ rằng daydream luôn hàm ý một sự thoát ly tạm thời khỏi thực tại hiện hữu.
Ý nghĩa
Một chuỗi những suy nghĩ dễ chịu khiến một người xao nhãng khỏi khoảnh khắc hiện tại
She was lost in a daydream about winning the lottery.
Cô ấy chìm đắm trong một giấc mơ mộng về việc trúng số.
Đắm chìm trong một chuỗi những suy nghĩ dễ chịu khi đang thức, thường là phớt lờ môi trường xung quanh
He spent the entire lecture daydreaming about his upcoming vacation.
Anh ấy dành toàn bộ buổi bài giảng để mơ mộng hão huyền về kỳ nghỉ sắp tới của mình.
Hình dung hoặc mường tượng về một tương lai mong muốn hoặc một kịch bản lý tưởng
She spent hours daydreaming a life where she lived in a cottage by the sea.
Cô ấy dành hàng giờ để tưởng tượng về một cuộc sống nơi cô sống trong một ngôi nhà nhỏ bên bờ biển.