hash
Từ hash là một từ đa nghĩa với các ứng dụng rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ ẩm thực, đời sống hằng ngày cho đến công nghệ thông tin. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.
Ý nghĩa
Một món ăn bao gồm thịt băm, khoai tây và hành tây được chiên cùng nhau
He served a hearty corn beef hash for breakfast.
Anh ấy đã phục vụ một món thịt bò muối băm chiên thịnh soạn cho bữa sáng.
Một sự pha trộn hỗn loạn giữa các yếu tố khác nhau hoặc một tình trạng rối rắm
The meeting ended in a complete hash of contradictory opinions.
Cuộc họp kết thúc trong một mớ hỗn độn những ý kiến mâu thuẫn.
Một chuỗi ký tự chữ và số có độ dài cố định được tạo ra từ dữ liệu bằng thuật toán toán học để đảm bảo tính toàn vẹn hoặc bảo mật dữ liệu
The system stores the password as a secure hash rather than plain text.
Hệ thống lưu trữ mật khẩu dưới dạng mã băm bảo mật thay vì văn bản thuần túy.
Cắt thực phẩm thành những miếng nhỏ và chiên lên
She decided to hash the leftover roast for tomorrow.
Cô ấy quyết định băm nhỏ phần thịt quay còn thừa cho ngày mai.
Thảo luận một chủ đề hoặc một vấn đề một cách chi tiết, thường là lặp đi lặp lại
The committee spent hours hashing out the details of the new contract.
Ủy ban đã dành nhiều giờ để thảo luận chi tiết các điều khoản của hợp đồng mới.
Làm xáo trộn điều gì đó hoặc làm hỏng một nhiệm vụ
I really hashed the interview by forgetting the manager's name.
Tôi thực sự đã làm hỏng buổi phỏng vấn khi quên mất tên của người quản lý.
Chuyển đổi dữ liệu thành một giá trị băm bằng cách sử dụng hàm băm
The software will hash the input string before storing it in the database.
Phần mềm sẽ băm chuỗi nhập vào trước khi lưu trữ nó trong cơ sở dữ liệu.