packet
Từ này gợi lên cảm giác về một sự tiện dụng, nhỏ gọn và độc lập. Về mặt vật lý, nó chỉ những thứ được thiết kế để thuận tiện và dễ dàng mang theo, thường là loại dùng một lần hoặc có thể mở ra nhanh chóng. Nó mang hàm ý nhẹ nhàng và nhỏ hơn so với một kiện hàng hay bưu kiện lớn. Trong lĩnh vực kỹ thuật số, từ này chuyển từ một vật chứa vật lý sang một đơn vị logic. Nó đại diện cho một mẩu thông tin riêng biệt, nhấn mạnh vào quá trình chia nhỏ và tái lắp ghép cần thiết cho viễn thông. Cách dùng này thuần túy mang tính kỹ thuật và không còn các đặc tính xúc giác như vật thể vật lý.
Có thể đếm được trong mọi ý nghĩa, cho dù là một túi đồ ăn nhẹ, một đơn vị dữ liệu mạng đơn lẻ hay một bộ dụng cụ cầm tay.
Ý nghĩa
Một vật chứa nhỏ, phong bì hoặc bưu kiện làm bằng giấy, bìa cứng hoặc nhựa, thường chứa một lượng nhỏ một chất nào đó
"She bought a packet of crisps from the vending machine."
Cô ấy đã mua một gói khoai tây chiên từ máy bán hàng tự động.
Một đơn vị dữ liệu cơ bản được truyền qua mạng máy tính
"The router forwards each data packet to its destination address."
Bộ định tuyến chuyển tiếp mỗi gói tin dữ liệu đến địa chỉ đích của nó.
Một thiết bị nhỏ, thường có thể mang theo, hoặc một tập hợp các công cụ được sử dụng cho một mục đích cụ thể
"He carried a first-aid packet during the hike."
Anh ấy mang theo một bộ dụng cụ sơ cứu trong suốt chuyến đi bộ đường dài.