mainframe
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Anh, mainframe mang hai nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực kỹ thuật. Người học cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn giữa thiết bị điện toán và cấu trúc cơ khí.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin
mainframe dùng để chỉ một loại máy tính có hiệu năng cực cao, chuyên xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ và phục vụ hàng nghìn người dùng cùng lúc. Đừng nhầm lẫn mainframe với server (máy chủ) thông thường. Trong khi server thường quản lý một dịch vụ cụ thể (như web hoặc email), thì mainframe là một hệ thống quản trị toàn diện, tập trung vào độ tin cậy tuyệt đối và khả năng xử lý giao dịch quy mô lớn.
Ví dụ: Một hệ thống ngân hàng toàn cầu sẽ sử dụng mainframe để quản lý tài khoản, thay vì chỉ dùng các máy chủ đơn lẻ.
Trong lĩnh vực cơ khí và hàng không
mainframe lại mang nghĩa là khung chính hoặc khung gầm. Đây là bộ phận xương sống, chịu lực chính cho toàn bộ thiết bị, nơi các linh kiện khác được gắn vào.
Ví dụ: Khi nói về một chiếc máy bay, mainframe là cấu trúc khung kim loại chính nâng đỡ cánh và động cơ.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này luôn được sử dụng như một danh từ đếm được. Khi dùng trong ngữ cảnh công nghệ, nó thường đi kèm với các tính từ như enterprise (doanh nghiệp) hoặc legacy (hệ thống cũ/di sản).
Ý nghĩa
Một hệ thống máy tính lớn và mạnh mẽ có khả năng xử lý lượng dữ liệu khổng lồ và hỗ trợ hàng trăm hoặc hàng nghìn người dùng đồng thời, thường được các tổ chức lớn sử dụng cho các ứng dụng quan trọng
"The company migrated its payroll system to a new mainframe to improve processing speed."
Ngân hàng dựa vào một máy tính lớn để xử lý hàng triệu giao dịch mỗi giờ.
Khung cấu trúc chính hoặc khung gầm của một phương tiện, máy bay hoặc thiết bị máy móc dùng để nâng đỡ tất cả các thành phần khác
"Engineers inspected the mainframe of the aircraft for stress fractures after the long flight."
Các kỹ sư đã kiểm tra khung chính của máy bay để tìm dấu hiệu mỏi cấu trúc sau chuyến bay dài.