council
Từ council mang sắc thái của quyền lực và việc ra quyết định tập thể. Nó gợi lên hình ảnh về một phòng họp hội đồng hoặc một nhóm các nhà lãnh đạo họp mặt để quản trị hoặc giải quyết các tranh chấp.
Thuật ngữ này gắn liền với tính trang trọng và chính thức cao, giúp phân biệt rõ ràng với một nhóm họp mặt thông thường hay một ủy ban đơn thuần.
Countable when referring to the administrative body itself, such as a city council or a tribal council.
Ý nghĩa
Một nhóm người chính thức được bầu hoặc bổ nhiệm để đưa ra quyết định, đưa ra lời khuyên hoặc quản lý các công việc của một thành phố, thị trấn hoặc tổ chức
The city council voted to increase the budget for public parks.
Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu tăng ngân sách cho các công viên công cộng.
Một cuộc họp chính thức của những người được triệu tập để cung cấp lời khuyên chuyên môn hoặc thảo luận về một vấn đề cụ thể
The king summoned his council to discuss the impending war.
Nhà vua đã triệu tập hội đồng của mình để thảo luận về cuộc chiến sắp tới.