delegate
Khi đóng vai trò là một danh từ, từ delegate mang sắc thái về quyền hạn chính thức và sự đại diện. Từ này gợi lên một sự ủy thác trang trọng, trong đó cá nhân đó không hành động vì lợi ích riêng mà đóng vai trò là người truyền tải ý chí của một tập thể lớn hơn. Điều này thường thấy trong các bối cảnh chính trị, ngoại giao hoặc quản trị doanh nghiệp.
Used when referring to the individual representatives attending a meeting or convention.
Ý nghĩa
Người được cử hoặc được chọn để đại diện cho những người khác, thường là tại một hội nghị hoặc đại hội
The delegates from France arrived at the summit.
Các đại biểu từ Pháp đã đến tham dự hội nghị thượng đỉnh.
Giao một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cho một người khác
The manager decided to delegate the report writing to her assistant.
Quản lý đã quyết định giao phó việc viết báo cáo cho trợ lý của mình.