tribunal
Từ tribunal mang sắc thái trang trọng, gắn liền với quyền lực chính thức và chuyên môn cao. Điểm khác biệt so với một tòa án thông thường là nó thường giải quyết các vấn đề về luật hành chính, quân sự hoặc luật quốc tế, thay vì các vụ kiện dân sự hay hình sự phổ biến. Từ này gợi lên hình ảnh về một hội đồng được lập ra tạm thời hoặc cho một mục đích riêng biệt nhằm giải quyết một cuộc khủng hoảng hoặc một nhóm khiếu nại cụ thể.
Trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội, từ này tạo ra cảm giác về một cuộc thảo luận nghiêm túc với mức độ quan trọng cao. Nó ám chỉ một quy trình chính thức với những quy tắc có thể khác với thủ tục tư pháp truyền thống, thường nhấn mạnh vào quyết định tập thể của một hội đồng thẩm phán thay vì chỉ một vị thẩm phán duy nhất.
Có thể đếm được khi đề cập đến một cơ quan pháp lý cụ thể hoặc địa điểm vật lý nơi diễn ra phiên điều trần.
Ý nghĩa
Một tòa án hoặc một cơ quan được thành lập để phân xử một tranh chấp cụ thể
"The international tribunal was convened to investigate war crimes."
Hội đồng xét xử quốc tế đã được triệu tập để điều tra các tội ác chiến tranh.
Vị trí phán quyết hoặc nơi diễn ra phiên tòa
"The accused was brought before the tribunal for sentencing."
Bị cáo đã được đưa ra trước tòa án để tuyên án.