constituency
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về nghĩa vụ và sự phụ thuộc lẫn nhau. Trong chính trị, nó mô tả một ranh giới địa lý và xã hội xác định đối tượng mà một nhà lãnh đạo phải chịu trách nhiệm, từ đó tạo ra mối liên kết chính thức giữa người quản lý và người được quản lý. Ở góc độ xã hội hoặc thương mại rộng hơn, từ này gợi lên hình ảnh một nền tảng ủng hộ tận tâm, tạo nên uy tín cho một lý tưởng hoặc sản phẩm. Nó hàm ý về một bản sắc tập thể và lợi ích chung, giúp phân biệt một nhóm người ủng hộ ổn định với một đám đông người dùng ngẫu nhiên.
Có thể đếm được khi đề cập đến một khu vực bầu cử cụ thể hoặc một nhóm ủng hộ riêng biệt. Không đếm được khi nói về khái niệm chung của việc có một tổ chức ủng hộ.
Ý nghĩa
Nhóm cử tri tại một khu vực cụ thể, những người bầu ra đại diện cho một cơ quan lập pháp
"The candidate spent weeks campaigning in her home constituency."
Ứng cử viên đã dành nhiều tuần vận động tranh cử tại khu vực cử tri nơi cô ấy sinh sống.
Nhóm những người ủng hộ một cá nhân, tổ chức hoặc ý tưởng cụ thể
"The app has a loyal constituency of young designers."
Ứng dụng này có một nhóm người ủng hộ trung thành là các nhà thiết kế trẻ.