constituency
Từ constituency mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội. Trong chính trị, từ này dùng để chỉ một khu vực địa lý cụ thể với những cử tri sinh sống tại đó, những người có quyền bầu ra một đại diện cho cơ quan lập pháp. Trong khi đó, ở nghĩa rộng hơn, nó chỉ một nhóm người có chung niềm tin, sở thích hoặc mục tiêu, tạo thành một lực lượng ủng hộ cho một cá nhân hoặc tổ chức nào đó.
Phân biệt sắc thái ý nghĩa
Người học cần phân biệt rõ giữa constituency và voter (cử tri). Trong khi voter chỉ một cá nhân đi bỏ phiếu, thì constituency nhấn mạnh vào tính tập thể hoặc phạm vi địa lý của nhóm cử tri đó. Ví dụ, thay vì nói "the voters of the area", bạn có thể dùng "the constituency" để chỉ toàn bộ khu vực cử tri đoàn.
Ngoài ra, khi dùng với nghĩa "nhóm ủng hộ", constituency mang sắc thái chiến lược hơn so với fan base (cộng đồng người hâm mộ) hay supporters (những người ủng hộ). Nó thường được dùng trong bối cảnh phân tích chính trị, marketing hoặc quản trị để chỉ một phân khúc khách hàng hoặc đối tượng mục tiêu cụ thể mà một tổ chức đang nhắm tới.
Đúng: The senator is concerned about the needs of his constituency. (Thượng nghị sĩ quan tâm đến nhu cầu của khu vực cử tri đoàn của ông ấy.)
Đúng: The party is trying to broaden its constituency to include younger voters. (Đảng đang cố gắng mở rộng nhóm ủng hộ để bao gồm cả những cử tri trẻ tuổi.)
Lưu ý về ngữ phápconstituency là một danh từ đếm được. Khi nói về các khu vực bầu cử khác nhau, bạn sử dụng dạng số nhiều constituencies. Hãy lưu ý rằng trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn nên dịch linh hoạt giữa "cử tri đoàn" (khi nói về địa giới hành chính/bầu cử) và "nhóm ủng hộ" (khi nói về sự ủng hộ về mặt tư tưởng hoặc lợi ích).
Countable when referring to a specific electoral district or a distinct group of supporters. Uncountable when referring to the general concept of having a supporting body of people.
Ý nghĩa
Nhóm các cử tri trong một khu vực cụ thể, những người bầu ra một đại diện cho cơ quan lập pháp
The candidate spent weeks campaigning in her home constituency.
Ứng cử viên đã dành nhiều tuần vận động tranh cử tại khu vực cử tri nơi cô ấy sinh sống.
Nhóm những người ủng hộ một cá nhân, tổ chức hoặc ý tưởng cụ thể
The app has a loyal constituency of young designers.
Ứng dụng này có một nhóm người dùng trung thành là các nhà thiết kế trẻ.