chairperson
chairperson là một thuật ngữ trung tính về giới tính, được sử dụng để thay thế cho chairman (nam chủ tọa) hoặc chairwoman (nữ chủ tọa). Trong môi trường chuyên nghiệp hiện đại, việc sử dụng chairperson giúp tránh định kiến giới và đảm bảo sự tôn trọng đối với tất cả mọi người, bất kể giới tính của họ.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Từ này có hai sắc thái ý nghĩa chính tùy vào quy mô và tính chất của tổ chức:
Trong một cuộc họp hoặc một ủy ban tạm thời, chairperson đóng vai trò là người điều phối, quản lý trình tự thảo luận và đảm bảo cuộc họp diễn ra đúng kế hoạch. Trong trường hợp này, từ này tương đương với "chủ tọa".
Trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức chính thức, chairperson là người đứng đầu hội đồng quản trị, nắm giữ quyền lực cao nhất về mặt chiến lược và quản trị. Lúc này, từ này được dịch là "chủ tịch".
Lưu ý về cách dùng
Người học cần phân biệt rõ giữa chairperson (người đứng đầu hội đồng/cuộc họp) và CEO (Giám đốc điều hành). Trong khi chairperson tập trung vào việc quản trị và giám sát hội đồng quản trị, CEO là người chịu trách nhiệm điều hành các hoạt động hàng ngày của công ty.
Đúng: The chairperson leads the board meeting (Chủ tịch điều hành cuộc họp hội đồng quản trị).
Sai: Sử dụng chairperson để chỉ một nhân viên hành chính hoặc thư ký cuộc họp.
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ đếm được. Trong các văn bản trang trọng, bạn có thể dùng the chair như một cách gọi ngắn gọn để chỉ người đang giữ vị trí chủ tọa.
Ý nghĩa
Người điều hành một cuộc họp, một ủy ban hoặc một hội đồng quản trị
"The chairperson called the meeting to order at nine o'clock."
Chủ tọa đã tuyên bố bắt đầu cuộc họp vào lúc mười giờ.
Quan chức cấp cao nhất của một hội đồng quản trị doanh nghiệp hoặc một cơ quan quản lý
Cô ấy được bổ nhiệm làm chủ tịch hội đồng quản trị để giám sát việc sáp nhập.