mayor
thị trưởng / chủ tịch hội đồng thành phố
Danh từ
Số nhiều: mayors
mayor dùng để chỉ người đứng đầu cơ quan hành chính của một thành phố hoặc thị trấn. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thị trưởng", một chức danh phổ biến trong hệ thống chính trị của các nước phương Tây như Hoa Kỳ hoặc Anh.
Ý nghĩa
Danh từthị trưởng
Người đứng đầu được bầu của một thành phố, thị trấn hoặc đô thị khác, đóng vai trò là giám đốc điều hành chính
"The mayor announced a new plan to improve public transportation."
Thị trưởng đã công bố một kế hoạch mới nhằm cải thiện giao thông công cộng ở trung tâm thành phố.
chủ tịch hội đồng thành phố
Người điều hành một hội đồng đô thị hoặc cơ quan chính quyền địa phương
Thị trưởng đã chủ trì cuộc họp để thảo luận về việc phân bổ ngân sách hàng năm.