commonness
commonness là một danh từ mang hai sắc thái ý nghĩa đối lập tùy vào ngữ cảnh, điều mà người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý để tránh hiểu lầm. Ở nghĩa tích cực hoặc trung tính, nó chỉ sự phổ biến, tức là trạng thái một sự vật, hiện tượng xuất hiện rộng rãi hoặc thường xuyên trong một cộng đồng hay môi trường nhất định. Ngược lại, ở nghĩa tiêu cực, nó chỉ sự tầm thường, ám chỉ việc thiếu đi những đặc điểm độc đáo, đặc sắc hoặc không có gì nổi bật.
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc đặc tính thường xuyên xảy ra, lan rộng hoặc xuất hiện nhiều lần
The commonness of the cold during winter months makes it a public health priority.
Sự phổ biến của bệnh cảm lạnh trong những tháng mùa đông khiến nó trở thành một ưu tiên về sức khỏe cộng đồng.
Đặc tính bình thường, không có gì nổi bật hoặc thiếu sự khác biệt
He was struck by the sheer commonness of the architecture in the suburbs.
Anh ấy bị ấn tượng bởi sự tầm thường thuần túy của kiến trúc ở vùng ngoại ô.