frequent
Khi đóng vai trò là tính từ, từ frequent mang tính chất thống kê trung lập, tập trung vào khoảng thời gian giữa các sự kiện. Từ này thường được dùng trong các báo cáo chính thức hoặc kỹ thuật để mô tả các đặc điểm lặp lại, chẳng hạn như khách hàng thân thiết (frequent flyers) hoặc các lần gián đoạn thường xuyên, mà không hàm ý rằng việc lặp lại đó là điều mong muốn hay gây phiền toái.
Cách dùng này giúp người viết trình bày sự việc một cách khách quan, chỉ đơn thuần nhấn mạnh vào tần suất xuất hiện của hiện tượng thay vì đưa ra đánh giá chủ quan về tính chất của sự việc đó.
Ý nghĩa
Xảy ra hoặc diễn ra thường xuyên
"The city experiences frequent power outages during the monsoon."
Thành phố này thường xuyên bị mất điện trong mùa mưa.
Thường xuyên hoặc có thói quen lui tới một nơi nào đó
"He used to frequent the small jazz club on 52nd Street."
Anh ấy từng thường xuyên ghé thăm câu lạc bộ jazz nhỏ trên phố 52.