frequent
thường xuyên / ghé thăm thường xuyên
Tính từNgoại động từ
Quá khứ: frequentedPhân từ 2: frequentedV-ing: frequentingSo sánh hơn: more frequentSo sánh nhất: most frequent
frequent có hai vai trò ngữ pháp khác nhau với sắc thái ý nghĩa riêng biệt mà người học cần lưu ý để tránh nhầm lẫn. Khi đóng vai trò là tính từ, nó mô tả tần suất xảy ra của một sự việc, tương đương với từ "thường xuyên" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, khi đóng vai trò là động từ, nó mang một nghĩa hoàn toàn khác, chỉ hành động ghé thăm một địa điểm nào đó nhiều lần.
Ý nghĩa
Tính từthường xuyên
Xảy ra hoặc diễn ra thường xuyên
The city experiences frequent power outages during the monsoon.
Thành phố thường xuyên bị mất điện trong mùa mưa.
Ngoại động từghé thăm thường xuyên
[~ someone][~ something]
Đến thăm một nơi nào đó thường xuyên hoặc theo thói quen
He used to frequent the small jazz club on 52nd Street.
Anh ấy từng thường xuyên ghé thăm câu lạc bộ nhạc jazz nhỏ trên phố 52.
Từ liên quan
commonrecurrenthabitualregularvisithauntinfrequentrareoccasionalsparseuncommonfrequencyintervalperiodicityoccurrencepatternroutinehabitcustomregularityrepetitioncycleconstantpersistentchronicusualtypicalstandardcommonplaceprevalentubiquitouspatronguestattendancescheduletemporhythmrateprobabilitylikelihood