prosaic
tầm thường / văn xuôi
Tính từ
So sánh hơn: more prosaicSo sánh nhất: most prosaic
prosaic mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là liên quan đến hình thức văn học, hai là mô tả tính chất của sự vật, sự việc. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi từ nghĩa đen (văn xuôi) sang nghĩa bóng (tầm thường).
Ý nghĩa
Tính từtầm thường
Thiếu vẻ đẹp thơ mộng; tẻ nhạt, bình thường hoặc thiếu trí tưởng tượng
"The movie had a prosaic plot that failed to surprise the audience."
Bộ phim có một cốt truyện tầm thường khiến khán giả không thấy bất ngờ.
Tính từvăn xuôi
Được viết hoặc nói theo phong cách văn xuôi thay vì thể thơ
"The author chose a prosaic style to convey the stark reality of the war."
Tác giả đã chọn một phong cách văn xuôi để truyền tải thực tế khốc liệt của cuộc chiến.