ubiquitous
ubiquitous được dùng để mô tả một sự vật, hiện tượng xuất hiện ở khắp mọi nơi hoặc cực kỳ phổ biến trong một bối cảnh cụ thể. Từ này mang sắc thái nhấn mạnh vào sự hiện diện dày đặc, đến mức người ta cảm thấy nó hiển nhiên và không thể tránh khỏi.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi common chỉ đơn thuần là "phổ biến" hoặc "thông thường", ubiquitous gợi lên hình ảnh một thứ gì đó bao trùm toàn bộ không gian hoặc thời gian. Ví dụ, việc nói điện thoại thông minh là ubiquitous mạnh mẽ hơn nhiều so với việc nói chúng là common, vì nó ám chỉ rằng dù bạn đi đâu hay nhìn vào đâu, bạn cũng sẽ thấy chúng.
Một từ gần nghĩa khác là pervasive, nhưng pervasive thường mang nghĩa tiêu cực hơn, dùng để chỉ những thứ len lỏi, thấm sâu và gây ảnh hưởng (thường là xấu), chẳng hạn như sự tham nhũng hoặc nỗi sợ hãi. Ngược lại, ubiquitous mang tính trung lập hơn và thường dùng cho công nghệ, xu hướng hoặc các đặc điểm vật lý.
Lưu ý khi sử dụng
Người học tiếng Việt cần tránh nhầm lẫn ubiquitous với các từ chỉ sự "phổ biến" đơn thuần. Hãy sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh tính "có mặt khắp nơi".
Đúng: The ubiquitous influence of social media (Ảnh hưởng hiện diện khắp mọi nơi của mạng xã hội).
Sai: Dùng ubiquitous để mô tả một sở thích cá nhân phổ biến nhưng không hiện hữu vật lý ở khắp nơi.
Về mặt ngữ pháp, đây là một tính từ và thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết.
Ý nghĩa
Hiện diện ở khắp mọi nơi cùng một lúc; thường xuyên gặp được
"The ubiquitous presence of smartphones has changed how people communicate."
Sự hiện diện phổ biến của điện thoại thông minh đã thay đổi cách mọi người giao tiếp.