usual
thông thường、quen thuộc、bình thường
Tính từ
Số nhiều: nullQuá khứ: nullPhân từ 2: nullV-ing: nullSo sánh hơn: more usualSo sánh nhất: most usual
Từ usual mang lại cảm giác về sự dự đoán được và sự thoải mái, thường ngụ ý một thói quen diễn ra tự nhiên mà không cần phải suy nghĩ nhiều.
Nó gợi lên một khuôn mẫu chuẩn mực đã được thiết lập theo thời gian, tạo ra một điểm mốc cho những điều được kỳ vọng trong một môi trường hoặc một mối quan hệ cụ thể.
Ý nghĩa
Tính từthông thường
[something]
Xảy ra hoặc tồn tại một cách điển hình hoặc theo thói quen
"He took his usual seat by the window."
Anh ấy ngồi vào chỗ ngồi quen thuộc của mình bên cửa sổ.
Tính từbình thường
[something]
Phổ biến hoặc bình thường; không có gì lạ
"It is usual for the weather to be rainy in April."
Thời tiết vào tháng Tư thường có mưa.