conventional
Từ này mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực tùy vào ý định của người nói. Nó mô tả những điều tuân thủ các tiêu chuẩn đã thiết lập, các chuẩn mực xã hội hoặc phương pháp truyền thống. Dù có thể hàm ý sự tin cậy và an toàn, nhưng từ này thường gợi lên sự thiếu sáng tạo hoặc tâm lý ngại đổi mới.
Trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc khoa học, conventional dùng để chỉ phương pháp tiêu chuẩn được sử dụng trước khi một khám phá hoặc công nghệ mới ra đời. Ví dụ, y học truyền thống (conventional medicine) được đối chiếu với các liệu pháp thay thế, và nhiên liệu thông thường (conventional fuel) được đối chiếu với năng lượng điện.
Ý nghĩa
Tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng
"The wedding followed a conventional ceremony."
Đám cưới đã diễn ra theo một nghi lễ thông thường.