widespread
phổ biến、lan rộng、rộng khắp
Tính từ
Số nhiều: nullQuá khứ: nullPhân từ 2: nullV-ing: nullSo sánh hơn: nullSo sánh nhất: null
Từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, thường xuất hiện trong các báo cáo về dịch bệnh, sai sót hoặc bất ổn xã hội. Nó gợi lên tình trạng mất kiểm soát, ám chỉ một hiện tượng đã vượt ra khỏi vùng trung tâm có thể quản lý để gây ảnh hưởng đến một vùng lãnh thổ hoặc một nhóm dân cư rộng lớn.
Khác với pervasive, widespread tập trung vào phạm vi địa lý hoặc số lượng. Trong khi pervasive mô tả sự thâm nhập sâu và tinh vi vào mọi ngóc ngách của một hệ thống, thì widespread lại mô tả sự phân bố rộng rãi trên bề mặt.
Ý nghĩa
Tính từlan rộng
[something]
Xuất hiện hoặc phân bố trên một khu vực rộng lớn hoặc trong số nhiều người
"The storm caused widespread damage across the coast."
Cơn bão đã gây ra thiệt hại trên diện rộng khắp vùng duyên hải.