vulgar
vulgar là một từ đa nghĩa với sắc thái biểu cảm thay đổi tùy theo ngữ cảnh, thường mang hàm ý tiêu cực. Trong giao tiếp hiện đại, từ này chủ yếu được dùng để chỉ những hành vi, ngôn ngữ hoặc phong cách thiếu sự tinh tế, gây khó chịu hoặc xúc phạm người khác.
Ý nghĩa
Thiếu sự tinh tế hoặc gu thẩm mỹ tốt; không thanh tao
The nouveau riche were often criticized for their vulgar displays of wealth.
Những kẻ mới giàu thường bị chỉ trích vì sự phô trương giàu sang một cách phàm phu.
Thô thiển, cục mịch hoặc gây xúc phạm về mặt ngôn ngữ hoặc hành vi
He was reprimanded for using vulgar language during the meeting.
Anh ta đã bị khiển trách vì sử dụng ngôn ngữ thô tục trong cuộc họp.
Phổ biến hoặc rộng rãi; liên quan đến những người bình thường (từ cổ)
The text was translated from Latin into the vulgar tongue so that everyone could understand it.
Văn bản đã được dịch từ tiếng La-tinh sang ngôn ngữ bình dân để mọi người đều có thể hiểu được.