D
Dicread
HomeDictionaryVvulgar

vulgar

phàm phu / thô tục / bình dân
Tính từ
So sánh nhất: more vulgar

vulgar là mt từ đa nghĩa vi sc thái biu cm thay đổi tùy theo ngcnh, thường mang hàm ý tiêu cc. Trong giao tiếp hin đại, tnày chyếu được dùng để chnhng hành vi, ngôn nghoc phong cách thiếu stinh tế, gây khó chu hoc xúc phm người khác.

Ý nghĩa

Tính từphàm phu

Thiếu sự tinh tế hoặc gu thẩm mỹ tốt; không thanh tao

The nouveau riche were often criticized for their vulgar displays of wealth.

Những kẻ mới giàu thường bị chỉ trích vì sự phô trương giàu sang một cách phàm phu.

Tính từthô tục

Thô thiển, cục mịch hoặc gây xúc phạm về mặt ngôn ngữ hoặc hành vi

He was reprimanded for using vulgar language during the meeting.

Anh ta đã bị khiển trách vì sử dụng ngôn ngữ thô tục trong cuộc họp.

Tính từbình dân

Phổ biến hoặc rộng rãi; liên quan đến những người bình thường (từ cổ)

The text was translated from Latin into the vulgar tongue so that everyone could understand it.

Văn bản đã được dịch từ tiếng La-tinh sang ngôn ngữ bình dân để mọi người đều có thể hiểu được.

Từ liên quan

Last Updated: May 30, 2026Report an Error