banality
banality mô tả trạng thái thiếu đi sự độc đáo, sáng tạo hoặc chiều sâu, khiến một sự vật hoặc ý tưởng trở nên nhàm chán vì quá quen thuộc. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự tầm thường" hoặc "điều sáo rỗng". Điểm mấu chốt của banality không chỉ là sự đơn giản, mà là sự lặp đi lặp lại đến mức gây mệt mỏi hoặc vô vị.
Ý nghĩa
Đặc điểm gây nhàm chán, bình thường hoặc thiếu tính sáng tạo
The banality of the plot made the movie forgettable.
Sự tầm thường của cốt truyện đã khiến bộ phim dễ bị quên lãng.
Một phát biểu hoặc ý tưởng quá phổ biến hoặc dễ đoán đến mức trở nên nhàm chán
The speech was filled with the usual banalities about hard work and perseverance.
Bài phát biểu tràn ngập những điều sáo rỗng thường thấy về sự chăm chỉ và lòng kiên trì.