volt
Sắc thái ý nghĩa và cách dùng
Trong tiếng Anh, volt chủ yếu được sử dụng như một danh từ để chỉ đơn vị đo hiệu điện thế hoặc suất điện động trong vật lý và kỹ thuật điện. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chính xác, không mang sắc thái biểu cảm hay nghĩa bóng. Khi sử dụng, người học cần phân biệt rõ giữa volt (đơn vị đo) và voltage (điện áp - đại lượng vật lý).
Ví dụ: Bạn nói The battery is 1.5 volts (Viên pin có mức 1,5 vôn) thay vì nói The battery is 1.5 voltage.
Lưu ý về từ vựng dễ nhầm lẫn
Đối với người Việt, từ volt thường được Việt hóa thành vôn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong các văn bản kỹ thuật tiếng Anh, volt là một danh từ đếm được khi đi kèm với con số cụ thể (thường thêm s ở dạng số nhiều), trong khi trong tiếng Việt, vôn đóng vai trò là đơn vị đo lường và không thay đổi hình thái.
Đúng: A 12-volt battery (Một viên pin 12 vôn) - Ở đây 12-volt đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
Đúng: The potential difference is 220 volts (Hiệu điện thế là 220 vôn).
Đặc điểm ngữ pháp
Khi volt được dùng làm tính từ đứng trước một danh từ khác để mô tả đặc tính, nó thường được nối bằng dấu gạch ngang và không thêm s ở cuối (ví dụ: a 5-volt charger). Khi đóng vai trò là danh từ chỉ đơn vị đo lường sau một con số, nó thường ở dạng số nhiều nếu con số đó lớn hơn 1.
Ý nghĩa
Đơn vị tiêu chuẩn của suất điện động hoặc hiệu điện thế, bằng một jun trên một coulomb
"The battery is rated at 1.5 volts."
Viên pin có mức điện áp là 1,5 vôn.
Nhảy qua một chướng ngại vật, chẳng hạn như hàng rào hoặc một con ngựa, bằng cách dùng tay đẩy lên
Người cưỡi ngựa đã xoay xở để nhảy qua rào một cách dễ dàng.