bill
Từ bill đóng vai trò là một thuật ngữ linh hoạt dùng để chỉ các nghĩa vụ tài chính chính thức và các quy trình của chính phủ. Từ này mang sắc thái trang trọng và mang tính yêu cầu, cho dù đó là một yêu cầu thanh toán hay một bản dự thảo luật.
Trong những ngữ cảnh này, từ bill có sắc thái trung lập nhưng thể hiện quyền uy.
Countable when referring to a specific invoice, a piece of legislation, or a banknote. Uncountable when referring to the general concept of billing as a process.
Ý nghĩa
Một bản kê khai bằng văn bản về số tiền nợ cho hàng hóa hoặc dịch vụ
Please pay the bill before leaving the restaurant.
Vui lòng thanh toán hóa đơn trước khi rời khỏi nhà hàng.
Một văn bản đề xuất luật được trình lên cơ quan lập pháp
The senate is debating the new healthcare bill.
Thượng viện đang tranh luận về dự luật chăm sóc sức khỏe mới.
Phần cứng và nhọn ở miệng của loài chim
The pelican has a very large bill for catching fish.
Chim bồ nông có cái mỏ rất lớn để bắt cá.
Một tờ tiền giấy
I found a ten-dollar bill on the sidewalk.
Tôi tìm thấy một tờ mười đô la trên vỉa hè.
Gửi một bản kê khai các khoản phí cho ai đó
The company will bill you at the end of the month.
Công ty sẽ gửi hóa đơn cho bạn vào cuối tháng.