D
Dicread
HomeDictionaryAampere

ampere

ampe / ampe kế
Danh từ
Số nhiều: amperes

Ý nghĩa

Danh từampe

Đơn vị cơ bản của cường độ dòng điện trong Hệ đo lường quốc tế, được định nghĩa là dòng điện có một coulomb điện tích chạy qua mỗi giây

"The circuit was designed to handle a maximum current of ten amperes."

Mạch điện được thiết kế để chịu được cường độ dòng điện tối đa là mười ampe.

ampe kế

Thuật ngữ viết tắt cho ampe kế, thiết bị được sử dụng để đo cường độ dòng điện

Kỹ thuật viên đã kết nối ampe kế vào mạch điện để kiểm tra dòng điện.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error