ampere
ampe
Danh từ
Số nhiều: amperes
ampere là đơn vị đo cường độ dòng điện, đại diện cho tốc độ lưu chuyển của điện tích qua một điểm trong mạch điện. Trong giao tiếp thông thường và kỹ thuật, từ này thường được rút gọn thành amp (số nhiều là amps). Người học cần phân biệt rõ ràng giữa ampere (cường độ dòng điện) và volt (điện áp) hoặc watt (công suất), vì trong tiếng Việt, cả ba khái niệm này đôi khi bị dùng lẫn lộn trong ngôn ngữ bình dân khi nói về "độ mạnh" của điện.
Ý nghĩa
Danh từampe
Đơn vị cơ bản của cường độ dòng điện trong Hệ đo lường quốc tế, được định nghĩa là dòng điện có một coulomb điện tích chạy qua mỗi giây
The circuit was designed to handle a maximum current of ten amperes.
Mạch điện được thiết kế để chịu được cường độ dòng điện tối đa là mười ampe.