amplifier
Thuật ngữ này gắn liền với lĩnh vực điện tử và kỹ thuật âm thanh, gợi lên hình ảnh việc tiếp nhận một tín hiệu đầu vào yếu và nhỏ, sau đó khuếch đại nó trở nên to và mạnh mẽ hơn. Về mặt kỹ thuật, từ này đề cập đến độ lợi và điện áp, nhưng về mặt văn hóa, nó chính là nhịp đập của dòng nhạc rock and roll.
Ngoài lĩnh vực điện tử, từ này còn được dùng để mô tả bất cứ điều gì làm cho một cảm xúc hoặc một tình huống trở nên mãnh liệt hơn. Khi một sự kiện chính trị đóng vai trò như một amplifier (thiết bị khuếch đại) cho những bất ổn xã hội, điều đó không có nghĩa là sự kiện đó tạo ra cơn giận dữ, mà đúng hơn là nó phóng đại những căng thẳng vốn đã tồn tại lên mức không thể ngó lơ.
Referring to the physical hardware boxes used by musicians or engineers.