D
Dicread
HomeDictionaryTtoll

toll

phí cầu đường / số thương vong / tiếng chuông điểm / đánh chuông / reo chậm
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: tollsQuá khứ: tolledPhân từ 2: tolledV-ing: tolling

Ttoll mang nhiu lp nghĩa khác nhau tùy thuc vào ngcnh, dgây nhm ln cho người hc tiếng Anh nếu chdch theo nghĩa phbiến nht.

Countable when referring to specific fees paid at a booth. Uncountable when referring to the overall cumulative damage or cost of a traumatic event.

Ý nghĩa

Danh từphí cầu đường

Một khoản tiền phải trả để sử dụng cầu hoặc đường bộ

The toll for the bridge is five dollars.

Phí cầu cho cây cầu này là năm đô la.

Danh từsố thương vong

Số lượng người chết hoặc bị thương do một thảm họa gây ra

The death toll rose to fifty after the flood.

Số người chết đã tăng lên năm mươi sau trận lũ lụt.

Danh từtiếng chuông điểm

Âm thanh của một chiếc chuông được rung chậm và trang nghiêm

The deep toll of the bell echoed through the valley.

Tiếng chuông trầm buồn vang vọng khắp thung lũng.

Ngoại động từđánh chuông
[~ something]

Rung một chiếc chuông chậm và lặp đi lặp lại

The sexton tolled the bell for the funeral.

Người quản sự đã đánh chuông cho lễ tang.

Nội động từreo chậm

Rung chậm rãi

The bell tolled throughout the evening.

Chiếc chuông đã reo chậm suốt cả buổi tối.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error