toll
Từ toll mang nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh nếu chỉ dịch theo nghĩa phổ biến nhất.
Countable when referring to specific fees paid at a booth. Uncountable when referring to the overall cumulative damage or cost of a traumatic event.
Ý nghĩa
Một khoản tiền phải trả để sử dụng cầu hoặc đường bộ
The toll for the bridge is five dollars.
Phí cầu cho cây cầu này là năm đô la.
Số lượng người chết hoặc bị thương do một thảm họa gây ra
The death toll rose to fifty after the flood.
Số người chết đã tăng lên năm mươi sau trận lũ lụt.
Âm thanh của một chiếc chuông được rung chậm và trang nghiêm
The deep toll of the bell echoed through the valley.
Tiếng chuông trầm buồn vang vọng khắp thung lũng.
Rung một chiếc chuông chậm và lặp đi lặp lại
The sexton tolled the bell for the funeral.
Người quản sự đã đánh chuông cho lễ tang.
Rung chậm rãi
The bell tolled throughout the evening.
Chiếc chuông đã reo chậm suốt cả buổi tối.