aircraft
tàu bay
[U] Không đếm được
Số nhiều: aircraft
Thuật ngữ này đóng vai trò là một từ bao quát về mặt kỹ thuật cho bất kỳ loại máy móc nào có khả năng bay, bao gồm tất cả mọi thứ từ những chiếc tàu lượn nhỏ, trực thăng cho đến những chiếc phản lực thương mại khổng lồ.
Từ này mang sắc thái chuyên nghiệp và chính xác, thường được sử dụng trong các báo cáo hàng không, văn bản pháp luật và bản tin thời sự; trong khi đó, từ plane lại là lựa chọn phổ biến hơn cho các cuộc hội thoại thân mật hàng ngày.
The word functions as its own plural; one aircraft or ten aircraft.
Ý nghĩa
Danh từtàu bay
Bất kỳ phương tiện nào có khả năng bay trong khí quyển
The aircraft landed safely despite the storm.
Chiếc tàu bay đã hạ cánh an toàn bất chấp cơn bão.
Từ liên quan
planeairplaneaeroplaneaviationflightpilotcockpitwingfuselageenginepropellerturbinejetgliderhelicopterairshipballoonhangarrunwaytarmacairportairfieldairstripaltitudeascentdescentlandingtakeoffaerodynamicsliftdragthrustgravityairfoilflapaileronrudderelevatorlanding gearcabinpassengercrewco-pilotflight attendantair traffic controlradarnavigationavionicsfuelkerosenepayloadcargonose conepropulsionsupersonicultrasonicstratospheretroposphereairspacetrajectoryvelocitymach numberstallturbulenceblack boxwingtipseaplanebomberdroneuav