cellular
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về tính mô-đun và sự phân chia thành từng ngăn. Trong lĩnh vực sinh học, nó mô tả những đơn vị xây dựng cơ bản của sự sống, cho thấy một kiến trúc tổ chức ở cấp độ hiển vi, nơi mỗi đơn vị đảm nhận một chức năng cụ thể trong một tổng thể lớn hơn. Trong công nghệ, từ này chuyển sang khái niệm về một lưới tọa độ. Nó mô tả một khu vực địa lý được chia thành các vùng nhỏ hình lục giác hoặc hình tròn, phản ánh cách tín hiệu được chuyển giao từ trạm phát sóng này sang trạm phát sóng khác khi người dùng di chuyển trong không gian.
Ý nghĩa
Liên quan đến hoặc bao gồm các ngăn nhỏ hoặc tế bào
"The biologist examined the cellular structure of the leaf."
Nhà sinh vật học đã nghiên cứu cấu trúc `cellular` của chiếc lá.
Liên quan đến hệ thống điện thoại di động sử dụng mạng lưới các trạm phát sóng
"He updated the cellular data plan on his smartphone."
Anh ấy đã cập nhật gói dữ liệu `cellular` trên điện thoại thông minh của mình.