roaming
roaming mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: một là hành động vật lý của sinh vật và hai là thuật ngữ kỹ thuật trong viễn thông. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi giữa nghĩa đen (đi lang thang) và nghĩa chuyên ngành (chuyển vùng).
Ý nghĩa
Hành động di chuyển không mục đích hoặc đi lang thang trên một khu vực rộng lớn
The roaming of cattle across the open plains is a common sight.
Việc gia súc đi lang thang trên những đồng bằng mở là một cảnh tượng phổ biến.
Khả năng của một điện thoại di động kết nối với một mạng khác ngoài mạng chính trong khi người dùng đang di chuyển
International roaming allows users to make calls while abroad.
Chế độ chuyển vùng quốc tế cho phép người dùng thực hiện các cuộc gọi khi ở nước ngoài.
Di chuyển mà không có điểm đến hoặc mục đích cố định
A roaming band of musicians traveled from town to town.
Một ban nhạc lang thang đã di chuyển từ thị trấn này sang thị trấn khác.