allele
allele là một thuật ngữ chuyên ngành di truyền học, dùng để chỉ các biến thể khác nhau của cùng một gen. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "alen". Điểm mấu chốt cần lưu ý là một gen có thể có nhiều allele khác nhau, và chính sự khác biệt giữa các allele này quyết định các đặc điểm hình thái khác nhau của sinh vật, chẳng hạn như màu mắt hoặc nhóm máu.
Phân biệt giữa Gen và Alen
Người học thường dễ nhầm lẫn giữa gene (gen) và allele (alen). Để phân biệt, hãy hình dung gene là một "vị trí" hoặc một "loại" đặc điểm (ví dụ: gen quy định màu hoa), còn allele là "phiên bản cụ thể" của đặc điểm đó (ví dụ: alen quy định hoa màu đỏ hoặc alen quy định hoa màu trắng).
gene: Đơn vị di truyền cơ bản.
allele: Các dạng thay thế của gen đó.
Sự tương tác giữa các Alen
Trong tiếng Anh, khi nói về allele, người ta thường đi kèm với các thuật ngữ mô tả tính chất biểu hiện. Việc nắm vững các cặp từ đối lập này là rất quan trọng để hiểu đúng ngữ cảnh khoa học:
dominant allele (alen trội): Alen có khả năng lấn át và biểu hiện ra kiểu hình ngay cả khi chỉ có một bản sao.
recessive allele (alen lặn): Alen chỉ biểu hiện ra kiểu hình khi không có sự hiện diện của alen trội.
Ví dụ, nếu một cá thể có một dominant allele cho màu tím và một recessive allele cho màu trắng, thì màu sắc thực tế quan sát được sẽ là màu tím.
Lưu ý về thuật ngữ
Vì đây là thuật ngữ khoa học quốc tế, trong các văn bản học thuật tiếng Việt, từ "alen" được sử dụng phổ biến và gần như là duy nhất. Không nên cố gắng dịch "alen" sang một từ tiếng Việt thuần túy khác vì sẽ làm mất đi tính chính xác về mặt sinh học. Về mặt ngữ pháp, allele là một danh từ đếm được, vì vậy hãy lưu ý sử dụng mạo từ hoặc số nhiều (alleles) khi viết trong tiếng Anh.
Countable when referring to the specific versions of a gene found in an organism, such as having two different alleles for a single trait.
Ý nghĩa
Một trong hai hoặc nhiều dạng thay thế của một gen phát sinh do đột biến và nằm ở cùng một vị trí trên một nhiễm sắc thể
The plant possesses a dominant allele for purple flowers and a recessive allele for white flowers.
Cây này sở hữu một alen trội cho hoa màu tím và một alen lặn cho hoa màu trắng.