parcel
parcel mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng điểm chung là đều chỉ một phần được tách ra hoặc gói gọn từ một tổng thể lớn hơn. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được dùng nhất để chỉ một bưu kiện, tức là một món đồ được đóng gói cẩn thận để vận chuyển. Khi dùng trong ngữ cảnh bất động sản, parcel lại chỉ một lô đất có ranh giới xác định. Ngoài ra, ở dạng động từ, nó mô tả hành động chia nhỏ một vùng đất hoặc một khối tài sản thành các phần nhỏ hơn.
Countable when referring to a wrapped package or a plot of land. Uncountable when referring to the general act of dividing something into portions.
Ý nghĩa
Một vật hoặc một nhóm các vật được gói trong giấy và buộc bằng dây để gửi qua bưu điện
The courier delivered a heavy parcel this morning.
Nhân viên chuyển phát đã giao một bưu kiện nặng vào sáng nay.
Một mảnh đất cụ thể được chỉ định cho một mục đích nhất định
They bought a small parcel of land in the valley.
Họ đã mua một lô đất nhỏ trong thung lũng.
Chia một thứ gì đó thành các phần hoặc các đoạn nhỏ hơn
The government decided to parcel out the land to the settlers.
Chính phủ đã quyết định chia nhỏ vùng đất cho những người định cư.