tempering
sự ram thép / sự tiết chế / ram / làm dịu / điều phối nhiệt
Danh từNgoại động từ
Quá khứ: temperedPhân từ 2: temperedV-ing: tempering
tempering là một từ đa nghĩa, tùy thuộc vào lĩnh vực sử dụng mà nó mang những sắc thái biểu đạt hoàn toàn khác nhau. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải xác định ngữ cảnh để không nhầm lẫn giữa kỹ thuật công nghiệp và cách diễn đạt về cảm xúc hay hành vi.
Ý nghĩa
Danh từsự ram thép
Quá trình cải thiện độ cứng và độ đàn hồi của thép hoặc các kim loại khác bằng cách nung nóng rồi làm nguội
Danh từsự tiết chế
Hành động điều tiết hoặc làm giảm cường độ, mức độ nghiêm trọng hoặc tác động của một điều gì đó
Ngoại động từram
[~ something]
Cải thiện độ cứng và độ bền của kim loại bằng cách nung nóng và làm nguội
Ngoại động từlàm dịu
[~ something with something]
Làm cho điều gì đó bớt gay gắt hoặc cực đoan hơn bằng cách thêm vào một yếu tố điều tiết