cleaver
dao chặt
Danh từ
Số nhiều: cleavers
cleaver thường được hiểu phổ biến nhất là loại dao phay lớn, nặng với lưỡi hình chữ nhật, chuyên dùng trong các lò mổ hoặc cửa hàng thịt để chặt xương và sụn. Điểm khác biệt lớn nhất giữa cleaver và các loại dao bếp thông thường như chef's knife là trọng lượng và lực tác động; cleaver tận dụng sức nặng của lưỡi dao để xuyên qua các vật liệu cứng thay vì chỉ dựa vào độ sắc bén để cắt.
Ý nghĩa
Danh từdao chặt
Một loại dao nặng, lưỡi rộng được những người bán thịt sử dụng để chặt qua thịt, xương và sụn
The butcher used a heavy cleaver to split the carcass.
Người bán thịt đã sử dụng một con dao chặt nặng để xẻ thân thịt.