fan
Từ fan trong tiếng Anh mang hai nhóm nghĩa hoàn toàn khác biệt: một là thiết bị vật lý dùng để tạo gió và hai là người hâm mộ. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự đa dạng trong cách sử dụng từ này tùy theo ngữ cảnh, vì trong tiếng Việt, "quạt" và "người hâm mộ" là hai từ không hề liên quan đến nhau.
Ý nghĩa
Một người có sự quan tâm mạnh mẽ hoặc lòng ngưỡng mộ đối với một người, một môn thể thao hoặc một sở thích cụ thể
He is a lifelong fan of the New York Yankees.
Anh ấy là một người hâm mộ trung thành suốt đời của đội New York Yankees.
Một thiết bị được sử dụng để tạo ra luồng không khí nhằm mục đích làm mát
I turned on the electric fan to cool down the room.
Tôi đã bật quạt điện để làm mát căn phòng.
Đẩy không khí về phía một vật gì đó bằng cách sử dụng quạt hoặc một vật phẳng
She fanned herself with a magazine during the heatwave.
Cô ấy dùng một cuốn tạp chí để quạt cho mình trong đợt nắng nóng.
Trải rộng một thứ gì đó thành hình dạng giống như chiếc quạt
The cards were fanned out across the table.
Những lá bài được xòe ra trên mặt bàn.