D
Dicread
HomeDictionaryFfoil

foil

giấy bạc / vật làm nền / phá tan / kiếm liễu
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: foilsQuá khứ: foiledPhân từ 2: foiledV-ing: foiling

Tnày mang nhiu nghĩa khác bit tùy thuc vào ngcnh, tvt liu vt lý đến thut ngvăn hc và hành động ngăn chn. Đối vi người hc tiếng Vit, đim cn lưu ý là schuyn đổi linh hot gia danh tvà động từ.

Countable when referring to a fencing sword or a contrasting person. Uncountable when referring to the metallic material used for wrapping.

Ý nghĩa

Danh từgiấy bạc

Một tấm kim loại mỏng, thường là nhôm, được dùng để gói hoặc bảo vệ

Wrap the leftovers in aluminum foil.

Hãy gói thức ăn thừa trong giấy bạc.

Danh từvật làm nền

Một người hoặc một vật tương phản với đối tượng khác để làm nổi bật những đặc điểm cụ thể

The clumsy sidekick serves as a foil to the hero's competence.

Người trợ thủ vụng về đóng vai trò là vật làm nền cho năng lực của người anh hùng.

Ngoại động từphá tan
[~ someone][~ something]

Ngăn chặn điều gì đó thành công

The police acted quickly to foil the robbery attempt.

Cảnh sát đã hành động nhanh chóng để phá tan âm mưu cướp tài sản.

Danh từkiếm liễu

Một loại kiếm nhẹ và linh hoạt được sử dụng trong môn đấu kiếm

He lunged forward with his foil.

Anh ấy lao về phía trước với cây kiếm liễu của mình.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error