foil
Từ này mang nhiều nghĩa khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ vật liệu vật lý đến thuật ngữ văn học và hành động ngăn chặn. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi linh hoạt giữa danh từ và động từ.
Countable when referring to a fencing sword or a contrasting person. Uncountable when referring to the metallic material used for wrapping.
Ý nghĩa
Một tấm kim loại mỏng, thường là nhôm, được dùng để gói hoặc bảo vệ
Wrap the leftovers in aluminum foil.
Hãy gói thức ăn thừa trong giấy bạc.
Một người hoặc một vật tương phản với đối tượng khác để làm nổi bật những đặc điểm cụ thể
The clumsy sidekick serves as a foil to the hero's competence.
Người trợ thủ vụng về đóng vai trò là vật làm nền cho năng lực của người anh hùng.
Ngăn chặn điều gì đó thành công
The police acted quickly to foil the robbery attempt.
Cảnh sát đã hành động nhanh chóng để phá tan âm mưu cướp tài sản.
Một loại kiếm nhẹ và linh hoạt được sử dụng trong môn đấu kiếm
He lunged forward with his foil.
Anh ấy lao về phía trước với cây kiếm liễu của mình.