pommel
pommel là một từ đa nghĩa nhưng chủ yếu xuất hiện trong hai lĩnh vực chuyên biệt: vũ khí cổ điển và thể dục dụng cụ. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng nhất là nhận diện ngữ cảnh để chọn từ dịch chính xác, vì cả hai nghĩa đều mô tả một bộ phận nhô ra dùng để cầm nắm hoặc tựa vào.
Ý nghĩa
Núm tròn ở cuối chuôi kiếm hoặc dao găm, dùng để cân bằng lưỡi kiếm và ngăn tay bị trượt
The knight gripped the pommel of his sword firmly.
Hiệp sĩ nắm chặt chuôi kiếm của mình.
Tay cầm nhô cao trên ngựa gỗ thể dục, dùng để hỗ trợ trong các bài tập nhảy
The gymnast placed her hands on the pommel before leaping.
Vận động viên thể dục đặt tay lên tay vịn ngựa gỗ trước khi nhảy.
Đánh hoặc nện ai đó hoặc cái gì đó liên tục, thường là bằng nắm đấm
The boxer continued to pommel his opponent in the final round.
Võ sĩ quyền anh tiếp tục đấm liên tiếp đối thủ trong hiệp cuối.