sheath
sheath mang nghĩa cốt lõi là một lớp vỏ bọc bảo vệ, ôm sát lấy vật thể bên trong. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ chuyển đổi linh hoạt giữa lĩnh vực vũ khí, thời trang và sinh học. Điểm chung là sự "vừa vặn" và "bao bọc", tạo ra một ranh giới bảo vệ hoặc định hình cho vật thể.
Countable when referring to a physical object like a knife cover or a specific type of dress.
Ý nghĩa
Một vỏ bọc vừa vặn cho lưỡi dao, chẳng hạn như dao hoặc kiếm
He slid the hunting knife back into its leather sheath.
Anh ấy tra con dao săn trở lại vào bao da.
Một loại trang phục ôm sát, chẳng hạn như váy liền hoặc chân váy, theo đường cong của cơ thể
She wore a sophisticated navy blue sheath dress to the business meeting.
Cô ấy mặc một chiếc váy ôm màu xanh hải quân tinh tế đến cuộc họp kinh doanh.
Một lớp vỏ hoặc lớp bao bọc bảo vệ xung quanh một phần của cơ quan, dây thần kinh hoặc dây cáp
The myelin sheath insulates the axon to speed up electrical impulses in the brain.
Bao myelin cách điện sợi trục để tăng tốc các xung điện trong não.
Đặt một vũ khí vào bao của nó; bao phủ một thứ gì đó bằng một lớp bảo vệ
The knight carefully sheathed his sword after the duel.
Hiệp sĩ cẩn thận tra kiếm vào bao sau cuộc đấu.