tang
tang là một từ đa nghĩa với hai hướng sử dụng hoàn toàn khác biệt: một liên quan đến cảm giác (vị giác/khứu giác) và một liên quan đến kỹ thuật cơ khí. Đối với người học tiếng Việt, điểm khó khăn nhất là việc tìm một từ tương đương duy nhất vì trong tiếng Việt, hai nghĩa này không có điểm chung về mặt ngữ nghĩa.
Ý nghĩa
Một hương vị hoặc mùi mạnh, sắc, thường là hăng hoặc có tính axit
The air had a salty tang of the ocean.
Không khí có vị mặn nồng của đại dương.
Phần nhô ra của một công cụ hoặc vũ khí, chẳng hạn như dao hoặc đục, được tra vào cán cầm
The blade's tang was securely fixed into the wooden grip.
Chuôi của lưỡi dao được cố định chắc chắn vào cán gỗ.
Làm cho cái gì đó có hương vị hoặc mùi mạnh và sắc
The smoke seemed to tang the meat with a woody flavor.
Khói dường như tạo cho miếng thịt một hương vị nồng của gỗ.