D
Dicread
HomeDictionaryTtang

tang

vị nồng / chuôi dao / tạo vị nồng
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: tangsQuá khứ: tangedPhân từ 2: tangedV-ing: tanging

Ý nghĩa

Danh từvị nồng

Một hương vị hoặc mùi mạnh, sắc, thường là hăng hoặc có tính axit

"The air had a salty tang of the ocean."

Không khí có vị mặn nồng của đại dương.

Danh từchuôi dao

Phần nhô ra của một công cụ hoặc vũ khí để lắp vào cán cầm

"The blade's tang was securely fixed into the wooden grip."

Lưỡi dao có phần chuôi dài để tăng độ ổn định.

Ngoại động từtạo vị nồng
[~ something]

Tạo ra hương vị hoặc mùi sắc cho một thứ gì đó

"The smoke seemed to tang the meat with a woody flavor."

Đầu bếp đã dùng nước cốt chanh để tạo vị nồng cho nước sốt.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error