bevel
bevel chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật, mộc và thiết kế để mô tả một bề mặt bị cắt nghiêng thay vì vuông góc. Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được dịch là "vát" hoặc "cạnh vát". Điểm mấu chốt là bevel không tạo ra một góc nhọn sắc cạnh mà tạo ra một mặt phẳng nghiêng, giúp giảm bớt độ sắc của vật liệu hoặc tạo hiệu ứng thẩm mỹ.
Phân biệt khái niệm tương đồng
Người học cần phân biệt rõ bevel với chamfer. Mặc dù cả hai đều liên quan đến việc vát cạnh, nhưng có sự khác biệt về mặt kỹ thuật:
bevel: Thường dùng để chỉ việc vát toàn bộ bề mặt của một cạnh hoặc một mặt phẳng (ví dụ: lưỡi dao hoặc mép gương), tạo ra một góc nghiêng duy nhất.
chamfer: Thường dùng để chỉ việc vát một góc nhỏ ở mép của một vật thể vuông góc, tạo ra một mặt phẳng vát 45 độ để loại bỏ cạnh sắc.
Ví dụ: Khi bạn nói bevel the edge of a mirror, bạn đang làm cho toàn bộ mép gương nghiêng đi. Nhưng khi nói chamfer a corner, bạn chỉ cắt bỏ một chút góc nhọn của một khối hộp.
Cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau
Từ này có thể đóng vai trò là danh từ hoặc động từ tùy vào mục đích diễn đạt:
Khi là danh từ: Chỉ chính cái cạnh vát (the bevel) hoặc công cụ đo góc chuyên dụng (a bevel hay bevel gauge). Ví dụ: The mirror has a decorative bevel (Chiếc gương có một cạnh vát trang trí).
Khi là động từ: Chỉ hành động thực hiện việc vát cạnh. Ví dụ: You need to bevel the edges to avoid injury (Bạn cần vát các cạnh để tránh bị thương).
Lưu ý về ngữ phápbevel là một danh từ đếm được khi nói về công cụ hoặc các cạnh vát cụ thể, và là một động từ quy tắc khi chia ở các thì khác nhau (ví dụ: beveled hoặc bevelled).
Ý nghĩa
Một cạnh hoặc bề mặt nghiêng không vuông góc với các mặt liền kề
The carpenter added a bevel to the edge of the tabletop to make it safer.
Người thợ mộc đã vát cạnh bàn để làm cho nó an toàn hơn.
Một công cụ dùng để đánh dấu hoặc đo góc, thường bao gồm một tay cầm và một lưỡi dao có thể di chuyển
He used a sliding bevel to transfer the angle from the wall to the piece of wood.
Anh ấy đã sử dụng một chiếc thước vát để chuyển góc từ bức tường sang miếng gỗ.
Tạo ra một cạnh hoặc bề mặt nghiêng trên một vật thể bằng cách cắt hoặc mài
You should bevel the edges of the glass to prevent cuts.
Bạn nên vát các cạnh của tấm kính để tránh bị đứt tay.