chrome
chrome thường được dùng để chỉ lớp mạ kim loại sáng bóng, có màu bạc đặc trưng, thường thấy trên các chi tiết của ô tô, xe máy hoặc đồ gia dụng. Trong tiếng Việt, từ này vừa được dùng như một danh từ chỉ vật liệu (crôm), vừa là một động từ chỉ hành động mạ kim loại.
Ý nghĩa
Một lớp phủ crôm cứng, sáng bóng, màu bạc được sử dụng để ngăn ăn mòn và tạo độ hoàn thiện trang trí
"The vintage car had a brilliant layer of chrome on the bumpers."
Chiếc xe cổ có một cái cản trước mạ crôm sáng bóng.
Một màu bạc kim loại sáng, giống với vẻ ngoài của lớp mạ crôm
"The guitar was painted in a deep metallic chrome."
Nội thất của con tàu vũ trụ được hoàn thiện bằng màu crôm bóng bẩy.
Phủ một lớp crôm lên vật thể kim loại để làm cho nó sáng bóng và chống gỉ
"The company decided to chrome the handles of the luxury faucets."
Anh ấy quyết định mạ crôm cho vành xe máy của mình để có vẻ ngoài tùy chỉnh.
Thuật ngữ rút gọn cho trình duyệt web Google Chrome
Tôi thích sử dụng `Chrome` vì tốc độ và thư viện tiện ích mở rộng của nó.